TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décennal

/de.sɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt

décennal nghĩa là kéo dài mười năm, mười năm một lần.

Nghĩa của décennal

Tính từ

  1. Kéo dài mười năm.
    • Magistrature décennaletổ chức quan tòa mười năm
  2. Mười năm một lần
    • Fête décennalehội mười năm một lần

Dạng từ của décennal

Số nhiềudécennaux
Giống cáidécennale /de.sɛ.nal/
Giống cái số nhiềudécennales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ten-yearly, decennial

Câu hỏi thường gặp

décennal nghĩa là gì?

décennal (tính từ) nghĩa là kéo dài mười năm, mười năm một lần.

décennal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décennal (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.