TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effronterie

/e.fʁɔ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

effronterie nghĩa là thái độ trâng tráo.

Nghĩa của effronterie

Tính từ

  1. Thái độ trâng tráo.

Dạng từ của effronterie

Số nhiềueffronteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effronterie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insolence, cheek, effrontery

Câu hỏi thường gặp

effronterie nghĩa là gì?

effronterie (tính từ) nghĩa là thái độ trâng tráo.

effronterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effronterie (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɔ̃.tʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.