TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modestie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dɛs.ti/ giọng máy của trình duyệt

modestie nghĩa là tính khiêm tốn, tính giản dị.

Nghĩa của modestie

Danh từ · giống cái

  1. Tính khiêm tốn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tính giản dị.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tính đúng mức.

Dạng từ của modestie

Đi với mạo từ: une modestie · la modestie

Số nhiềumodesties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modestie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modesty

Câu hỏi thường gặp

modestie nghĩa là gì?

modestie (danh từ) nghĩa là tính khiêm tốn, tính giản dị.

modestie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modestie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛs.ti/.

modestie là giống đực hay giống cái?

modestie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.