TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

vanité nghĩa là tính kiêu căng, tính hão huyền, tính hư ảo.

Nghĩa của vanité

Danh từ · giống cái

  1. Tính kiêu căng.
    • Faire quelque chose par vanitélàm điều gì vì kiêu căng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tính hão huyền, tính hư ảo; điều hư ảo.
    • Vanité des grandeurs humainestính hư ảo của danh vọng trên đời

Dạng từ của vanité

Đi với mạo từ: une vanité · la vanité

Số nhiềuvanités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vanité

Cụm từ, thành ngữ với vanité

  • sans vanité — không phải để khoe khoang
  • tirer vanité de — lấy làm hãnh diện về
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ futility, pointlessness; vanity (excessive pride); vanitas

Câu hỏi thường gặp

vanité nghĩa là gì?

vanité (danh từ) nghĩa là tính kiêu căng, tính hão huyền, tính hư ảo.

vanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanité (giọng Pháp chuẩn): /va.ni.te/.

vanité là giống đực hay giống cái?

vanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.