TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

utilité nghĩa là sự có ích, lợi ích, vật có ích.

Nghĩa của utilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự có ích; lợi ích.
    • Être sans utilitékhông có ích gì
    • L'utilité d'une méthodelợi ích của một phương pháp
  2. Vật có ích; của cải có ích.
  3. Sân khấu Vai phụ.
    • Jouer les utilitésđóng vai phụ

Dạng từ của utilité

Đi với mạo từ: une utilité · l'utilité

Số nhiềuutilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utilité

Trái nghĩa

Họ từ của utilité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usefulness, use; use, purpose; bit part; bit player

Câu hỏi thường gặp

utilité nghĩa là gì?

utilité (danh từ) nghĩa là sự có ích, lợi ích, vật có ích.

utilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utilité (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.te/.

utilité là giống đực hay giống cái?

utilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.