TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utile

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.til/ giọng máy của trình duyệt

utile nghĩa là có ích, cái có ích.

Nghĩa của utile

Tính từ

  1. Có ích.
    • Travaux utilescông trình có ích

Danh từ · giống đực

  1. Cái có ích.
    • Joindre l'utile à l'agréablekết hợp cái có ích với cái thích thú

Dạng từ của utile

Số nhiềuutiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utile

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với utile

  • en temps utile — đúng lúc
  • jour utile — ngày còn hiệu lực

Câu ví dụ với utile

  • Ce couteau m'a été très utile. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1726499
  • Fais quelque chose d'utile. Làm gì đó hữu ích đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4845417
  • Cela a été très utile. Nó rất có ích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11802969
  • Le français est utile. Tiếng Pháp hữu dụng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8737420
  • C'est proprement ne valoir rien que de n'être utile à personne. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073519
  • Les seules réponses utiles sont celles qui posent de nouvelles questions. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ useful

Câu hỏi thường gặp

utile nghĩa là gì?

utile (tính từ, danh từ) nghĩa là có ích, cái có ích.

utile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utile (giọng Pháp chuẩn): /y.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.