utile
utile nghĩa là có ích, cái có ích.
Nghĩa của utile
Tính từ
- Có ích.
- Travaux utilescông trình có ích
Danh từ · giống đực
- Cái có ích.
- Joindre l'utile à l'agréablekết hợp cái có ích với cái thích thú
Dạng từ của utile
| Số nhiều | utiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utile
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với utile
- en temps utile — đúng lúc
- jour utile — ngày còn hiệu lực
Câu ví dụ với utile
- Ce couteau m'a été très utile. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1726499
- Fais quelque chose d'utile. Làm gì đó hữu ích đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4845417
- Cela a été très utile. Nó rất có ích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11802969
- Le français est utile. Tiếng Pháp hữu dụng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8737420
- C'est proprement ne valoir rien que de n'être utile à personne. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073519
- Les seules réponses utiles sont celles qui posent de nouvelles questions. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useful
Câu hỏi thường gặp
utile nghĩa là gì?
utile (tính từ, danh từ) nghĩa là có ích, cái có ích.
utile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utile (giọng Pháp chuẩn): /y.til/.