inefficace
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ne.fi.kas/ giọng máy của trình duyệt
inefficace nghĩa là không hiệu nghiệm, không công hiệu.
Nghĩa của inefficace
Tính từ
- Không hiệu nghiệm, không công hiệu, vô hiệu.
- Mesure inefficacebiện pháp không hiệu nghiệm
- Remède inefficacethuốc không công hiệu
Dạng từ của inefficace
| Số nhiều | inefficaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inefficace
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ineffectual, ineffective, inefficacious
Câu hỏi thường gặp
inefficace nghĩa là gì?
inefficace (tính từ) nghĩa là không hiệu nghiệm, không công hiệu.
inefficace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inefficace (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.fi.kas/.