TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infaillible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fa.jibl/ giọng máy của trình duyệt

infaillible nghĩa là không thể sai lầm.

Nghĩa của infaillible

Tính từ

  1. Không thể sai lầm.
  2. Se croire infaillible ; tưởng mình không thể sai lầm.
  3. Chắc chắn thành công, chắc chắn có hiệu nghiệm.
    • Méthode infailliblephương pháp chắc chắn thành công
    • Remède infailliblethuốc chắc chắn có hiệu nghiệm
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Nhất thiết sẽ xảy ra, chắc chắn.

Dạng từ của infaillible

Số nhiềuinfaillibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infaillible

Trái nghĩa

Họ từ của infaillible

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infallible (without fault or weakness; incapable of error or fallacy); inevitable

Câu hỏi thường gặp

infaillible nghĩa là gì?

infaillible (tính từ) nghĩa là không thể sai lầm.

infaillible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infaillible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.jibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.