aléatoire
aléatoire nghĩa là bấp bênh.
Nghĩa của aléatoire
Tính từ
- Bấp bênh.
- Son succès est bien aléatoirethành công của anh ta thật bấp bênh
Dạng từ của aléatoire
| Số nhiều | aléatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aléatoire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với aléatoire
- L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ doubtful, dubious, uncertain, unpredictable; random, aleatory
Câu hỏi thường gặp
aléatoire nghĩa là gì?
aléatoire (tính từ) nghĩa là bấp bênh.
aléatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aléatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.le.a.twaʁ/.