TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aléatoire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.le.a.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aléatoire nghĩa là bấp bênh.

Nghĩa của aléatoire

Tính từ

  1. Bấp bênh.
    • Son succès est bien aléatoirethành công của anh ta thật bấp bênh

Dạng từ của aléatoire

Số nhiềualéatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aléatoire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với aléatoire

  • L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597632

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ doubtful, dubious, uncertain, unpredictable; random, aleatory

Câu hỏi thường gặp

aléatoire nghĩa là gì?

aléatoire (tính từ) nghĩa là bấp bênh.

aléatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aléatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.le.a.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.