hasardeux
/a.zaʁ.dø/ giọng máy của trình duyệt
hasardeux nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.
Nghĩa của hasardeux
Tính từ
- Mạo hiểm, liều lĩnh; phiêu lưu.
- Un chasseur hasardeuxmột người đi săn mạo hiểm
- Un projet hasardeuxmột dự án phiêu lưu
Dạng từ của hasardeux
| Giống cái | hasardeuse /ha.zaʁ.døz/ |
| Giống cái số nhiều | hasardeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ risky, hazardous; risk-taking, daring
Câu hỏi thường gặp
hasardeux nghĩa là gì?
hasardeux (tính từ) nghĩa là mạo hiểm, liều lĩnh.
hasardeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasardeux (giọng Pháp chuẩn): /a.zaʁ.dø/.