TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hasardé

/ha.zaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

hasardé nghĩa là mạo hiểm, không chắc được.

Nghĩa của hasardé

Tính từ

  1. Mạo hiểm.
    • Entreprise hasardéemột sự kinh doanh mạo hiểm
  2. Không chắc được, không chắc có kết quả.
    • Démarche hasardéecuộc vận động không chắc có kết quả
  3. Khinh suất.
    • Hypothèse hasardéegiả thuyết khinh suất
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Không đúng; không đúng lúc.
    • Expression hasardéetừ ngữ dùng không đúng
    • Plaisanterie hasardéelời nói đùa không đúng lúc

Câu hỏi thường gặp

hasardé nghĩa là gì?

hasardé (tính từ) nghĩa là mạo hiểm, không chắc được.

hasardé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hasardé (giọng Pháp chuẩn): /ha.zaʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.