hasch
danh từ giống đực (m)
/aʃ/ giọng máy của trình duyệt
hasch nghĩa là Hasit (viết tắt của haschisch).
Nghĩa của hasch
Danh từ · giống đực
- Thân mật Hasit (viết tắt của haschisch).
Dạng từ của hasch
Đi với mạo từ: un hasch · le hasch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hash, hashish
Câu hỏi thường gặp
hasch nghĩa là gì?
hasch (danh từ) nghĩa là Hasit (viết tắt của haschisch).
hasch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hasch (giọng Pháp chuẩn): /aʃ/.
hasch là giống đực hay giống cái?
hasch là danh từ giống đực (dùng với un, le).