TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alémanique

/a.le.ma.nik/ giọng máy của trình duyệt

alémanique nghĩa là tiếng đức thụy sĩ.

Nghĩa của alémanique

Tính từ

  1. Thuộc Thụy Sĩ nói tiếng Đức.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Đức Thụy Sĩ.

Dạng từ của alémanique

Số nhiềualémaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Alemannic

Câu hỏi thường gặp

alémanique nghĩa là gì?

alémanique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng đức thụy sĩ.

alémanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alémanique (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ma.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.