aléa
danh từ giống đực (m)
/a.le.a/ giọng máy của trình duyệt
aléa nghĩa là điều bất ngờ.
Nghĩa của aléa
Danh từ · giống đực
- Điều bất ngờ.
- Cette aventure présente bien des aléascuộc phiêu lưu này có nhiều điều bất ngờ
Dạng từ của aléa
Đi với mạo từ: un aléa · l'aléa
| Số nhiều | aléas |
Họ từ của aléa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hazard; chance
Câu hỏi thường gặp
aléa nghĩa là gì?
aléa (danh từ) nghĩa là điều bất ngờ.
aléa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aléa (giọng Pháp chuẩn): /a.le.a/.
aléa là giống đực hay giống cái?
aléa là danh từ giống đực (dùng với un, le).