TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aléa

danh từ giống đực (m)
/a.le.a/ giọng máy của trình duyệt

aléa nghĩa là điều bất ngờ.

Nghĩa của aléa

Danh từ · giống đực

  1. Điều bất ngờ.
    • Cette aventure présente bien des aléascuộc phiêu lưu này có nhiều điều bất ngờ

Dạng từ của aléa

Đi với mạo từ: un aléa · l'aléa

Số nhiềualéas

Họ từ của aléa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hazard; chance

Câu hỏi thường gặp

aléa nghĩa là gì?

aléa (danh từ) nghĩa là điều bất ngờ.

aléa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aléa (giọng Pháp chuẩn): /a.le.a/.

aléa là giống đực hay giống cái?

aléa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.