TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alèse

danh từ giống cái (f)
/a.lɛz/ giọng máy của trình duyệt

alèse nghĩa là Như alaise.

Nghĩa của alèse

Danh từ · giống cái

  1. Như alaise.

Dạng từ của alèse

Đi với mạo từ: une alèse · l'alèse

Câu hỏi thường gặp

alèse nghĩa là gì?

alèse (danh từ) nghĩa là Như alaise.

alèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alèse (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛz/.

alèse là giống đực hay giống cái?

alèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.