TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypothétique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.pɔ.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

hypothétique nghĩa là giả thiết, giả định, không chắc chắn.

Nghĩa của hypothétique

Tính từ

  1. Giả thiết, giả định.
    • Proposition hypothétique(ngôn ngữ học) mệnh đề giả thiết
  2. Không chắc chắn.
    • Succès hypothétiquethành công không chắc chắn

Dạng từ của hypothétique

Số nhiềuhypothétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypothétique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypothetical (based upon a hypothesis)

Câu hỏi thường gặp

hypothétique nghĩa là gì?

hypothétique (tính từ) nghĩa là giả thiết, giả định, không chắc chắn.

hypothétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothétique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.