hypothétique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.pɔ.te.tik/ giọng máy của trình duyệt
hypothétique nghĩa là giả thiết, giả định, không chắc chắn.
Nghĩa của hypothétique
Tính từ
- Giả thiết, giả định.
- Proposition hypothétique(ngôn ngữ học) mệnh đề giả thiết
- Không chắc chắn.
- Succès hypothétiquethành công không chắc chắn
Dạng từ của hypothétique
| Số nhiều | hypothétiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypothétique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypothetical (based upon a hypothesis)
Câu hỏi thường gặp
hypothétique nghĩa là gì?
hypothétique (tính từ) nghĩa là giả thiết, giả định, không chắc chắn.
hypothétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypothétique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.tik/.