indubitable
/ɛ̃.dy.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
indubitable nghĩa là không thể nghi ngờ, chắc chắn.
Nghĩa của indubitable
Tính từ
- Không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên.
- Succès indubitablethành công chắc chắn
- Raison indubitablelý lẽ hiển nhiên
Dạng từ của indubitable
| Số nhiều | indubitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indubitable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indubitable
Câu hỏi thường gặp
indubitable nghĩa là gì?
indubitable (tính từ) nghĩa là không thể nghi ngờ, chắc chắn.
indubitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indubitable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.bi.tabl/.