TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indubitable

/ɛ̃.dy.bi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

indubitable nghĩa là không thể nghi ngờ, chắc chắn.

Nghĩa của indubitable

Tính từ

  1. Không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên.
    • Succès indubitablethành công chắc chắn
    • Raison indubitablelý lẽ hiển nhiên

Dạng từ của indubitable

Số nhiềuindubitables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indubitable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indubitable

Câu hỏi thường gặp

indubitable nghĩa là gì?

indubitable (tính từ) nghĩa là không thể nghi ngờ, chắc chắn.

indubitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indubitable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.bi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.