TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douteux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.tø/ giọng máy của trình duyệt

douteux nghĩa là đáng ngờ, không chắc, chần chừ, lưỡng lự.

Nghĩa của douteux

Tính từ

  1. Đáng ngờ, không chắc.
    • Date douteusengày tháng không chắc
    • Allié douteuxđồng minh đáng ngờ
    • Mains douteusesnhững bàn tay đáng ngờ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chần chừ, lưỡng lự.
    • Douteux en son choixlưỡng lự trong sự lựa chọn
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sợ sệt, lo lắng, nhút nhát.
    • Un lièvre douteuxmột con thỏ rừng nhút nhát

Dạng từ của douteux

Giống cáidouteuse /du.tøz/
Giống cái số nhiềudouteuses

Họ từ của douteux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ doubtful, uncertain, questionable (issue, outcome, date etc.); dubious, questionable (morals, qualities etc.); rather unclean (piece of clothing)

Câu hỏi thường gặp

douteux nghĩa là gì?

douteux (tính từ) nghĩa là đáng ngờ, không chắc, chần chừ, lưỡng lự.

douteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douteux (giọng Pháp chuẩn): /du.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.