douteux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.tø/ giọng máy của trình duyệt
douteux nghĩa là đáng ngờ, không chắc, chần chừ, lưỡng lự.
Nghĩa của douteux
Tính từ
- Đáng ngờ, không chắc.
- Date douteusengày tháng không chắc
- Allié douteuxđồng minh đáng ngờ
- Mains douteusesnhững bàn tay đáng ngờ
- Từ cũ, nghĩa cũ Chần chừ, lưỡng lự.
- Douteux en son choixlưỡng lự trong sự lựa chọn
- Từ cũ, nghĩa cũ Sợ sệt, lo lắng, nhút nhát.
- Un lièvre douteuxmột con thỏ rừng nhút nhát
Dạng từ của douteux
| Giống cái | douteuse /du.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | douteuses |
Họ từ của douteux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ doubtful, uncertain, questionable (issue, outcome, date etc.); dubious, questionable (morals, qualities etc.); rather unclean (piece of clothing)
Câu hỏi thường gặp
douteux nghĩa là gì?
douteux (tính từ) nghĩa là đáng ngờ, không chắc, chần chừ, lưỡng lự.
douteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douteux (giọng Pháp chuẩn): /du.tø/.