TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douve

danh từ giống cái (f)
/duv/ giọng máy của trình duyệt

douve nghĩa là ván thành thùng, mương.

Nghĩa của douve

Danh từ · giống cái

  1. Ván thành thùng.
  2. Nông nghiệp rãnh thông nước, mương.
  3. Hào (quanh thành trì; để ngựa nhảy qua..).
  4. Động vật học Sán lá gan; sán lá.

Dạng từ của douve

Đi với mạo từ: une douve · la douve

Số nhiềudouves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moat (defensive ditch); stave (of a barrel)
  • Danh từ spearwort; fluke (parasitic flatworm)

Câu hỏi thường gặp

douve nghĩa là gì?

douve (danh từ) nghĩa là ván thành thùng, mương.

douve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douve (giọng Pháp chuẩn): /duv/.

douve là giống đực hay giống cái?

douve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.