TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douvelle

danh từ giống cái (f)
/duvɛl/ giọng máy của trình duyệt

douvelle nghĩa là ván thùng nhỏ.

Nghĩa của douvelle

Danh từ · giống cái

  1. Ván thùng nhỏ.

Dạng từ của douvelle

Đi với mạo từ: une douvelle · la douvelle

Câu hỏi thường gặp

douvelle nghĩa là gì?

douvelle (danh từ) nghĩa là ván thùng nhỏ.

douvelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douvelle (giọng Pháp chuẩn): /duvɛl/.

douvelle là giống đực hay giống cái?

douvelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.