doux
doux nghĩa là dịu ngọt, ngọt, nhạt, không mặn.
Nghĩa của doux
Tính từ
- Dịu ngọt, ngọt.
- Doux comme le mieldịu ngọt như mật
- Eau doucenước ngọt
- Nhạt, không mặn.
- Sauce un peu doucenước xốt hơi nhạt
- Êm, dịu, êm dịu.
- Doux parfummùi thơm dịu
- Lumière douceánh sáng êm dịu
- Vent douxlàn gió dịu
- Doux au touchersờ thấy dịu tay
- Doux sommeilgiấc ngủ êm dịu
- Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa.
- Caractère douxtính nết hiền lành
- Paroles douceslời nói dịu dàng
- Climat douxkhí hậu ôn hòa
- Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).
- Châtiment trop douxhình phạt quá nhẹ
- Prix douxgiá vừa phải
- Pente doucedốc thoai thoải
- Kỹ thuật Mềm.
- Fer douxsắt mềm
- Faire les yeux doux; liếc mắt đưa tình.
- se la couler doucexem couler
Phó từ
- Thân mật Vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.
- tout doux!nhẹ chứ!, khoan khoan!
Danh từ · giống đực
- Cái êm dịu.
- Giọng êm dịu.
- Người hiền lành.
- il va voir sa douce(thân mật) nó đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)
Dạng từ của doux
| Giống cái | douce /dus/ |
| Giống cái số nhiều | douces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của doux
Câu ví dụ với doux
- Je veux quelque chose de doux. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582678
- Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet; soft; mild; gentle (gradual rather than steep)
- Phó từ gently
Câu hỏi thường gặp
doux nghĩa là gì?
doux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dịu ngọt, ngọt, nhạt, không mặn.
doux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doux (giọng Pháp chuẩn): /du/.