TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doux

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/du/ giọng máy của trình duyệt

doux nghĩa là dịu ngọt, ngọt, nhạt, không mặn.

Nghĩa của doux

Tính từ

  1. Dịu ngọt, ngọt.
    • Doux comme le mieldịu ngọt như mật
    • Eau doucenước ngọt
  2. Nhạt, không mặn.
    • Sauce un peu doucenước xốt hơi nhạt
  3. Êm, dịu, êm dịu.
    • Doux parfummùi thơm dịu
    • Lumière douceánh sáng êm dịu
    • Vent douxlàn gió dịu
    • Doux au touchersờ thấy dịu tay
    • Doux sommeilgiấc ngủ êm dịu
  4. Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa.
    • Caractère douxtính nết hiền lành
    • Paroles douceslời nói dịu dàng
    • Climat douxkhí hậu ôn hòa
  5. Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).
    • Châtiment trop douxhình phạt quá nhẹ
    • Prix douxgiá vừa phải
    • Pente doucedốc thoai thoải
  6. Kỹ thuật Mềm.
    • Fer douxsắt mềm
  7. Faire les yeux doux; liếc mắt đưa tình.
    • se la couler doucexem couler

Phó từ

  1. Thân mật Vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.
    • tout doux!nhẹ chứ!, khoan khoan!

Danh từ · giống đực

  1. Cái êm dịu.
  2. Giọng êm dịu.
  3. Người hiền lành.
    • il va voir sa douce(thân mật) nó đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)

Dạng từ của doux

Giống cáidouce /dus/
Giống cái số nhiềudouces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của doux

Câu ví dụ với doux

  • Je veux quelque chose de doux. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582678
  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sweet; soft; mild; gentle (gradual rather than steep)
  • Phó từ gently

Câu hỏi thường gặp

doux nghĩa là gì?

doux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dịu ngọt, ngọt, nhạt, không mặn.

doux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doux (giọng Pháp chuẩn): /du/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.