TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criard

/kʁi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

criard nghĩa là Hay kêu la om sòm.

Nghĩa của criard

Tính từ

  1. Hay kêu la om sòm.
    • Personne criardengười hay kêu la om sòm
  2. Hay kêu ca càu nhàu.
    • Mari criardngười chồng hay kêu ca càu nhàu
  3. Chói tai.
    • Voix criardegiọng chói tay
  4. Sặc sỡ.
    • Couleurs criardesmàu sặc sỡ
    • Dettes criardesmón nợ đòi eo sèo

Dạng từ của criard

Số nhiềucriards
Giống cáicriarde /kʁi.jaʁd/
Giống cái số nhiềucriardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với criard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shrill (of sound); garish (of colour etc.)

Câu hỏi thường gặp

criard nghĩa là gì?

criard (tính từ) nghĩa là Hay kêu la om sòm.

criard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criard (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.