TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criblage

danh từ giống đực (m)
/kʁi.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

criblage nghĩa là sự sàng.

Nghĩa của criblage

Danh từ · giống đực

  1. Sự sàng.
    • Le criblage des grainssự sàng hạt

Dạng từ của criblage

Đi với mạo từ: un criblage · le criblage

Số nhiềucriblages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sifting, sieving; filtering, screening

Câu hỏi thường gặp

criblage nghĩa là gì?

criblage (danh từ) nghĩa là sự sàng.

criblage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criblage (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.blaʒ/.

criblage là giống đực hay giống cái?

criblage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.