TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crible

danh từ giống đực (m)
/kʁibl/ giọng máy của trình duyệt

crible nghĩa là cái sàng, mặt sàng.

Nghĩa của crible

Danh từ · giống đực

  1. Cái sàng.
  2. Thực vật học Mặt sàng.
  3. Nghĩa bóng Sự sàng lọc.
    • Passer au crible de la critiquequa sự sàng lọc của phê phán

Dạng từ của crible

Đi với mạo từ: un crible · le crible

Số nhiềucribles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sieve, sifter, riddle (any device with holes used to separate small things from larger things); sieve

Câu hỏi thường gặp

crible nghĩa là gì?

crible (danh từ) nghĩa là cái sàng, mặt sàng.

crible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crible (giọng Pháp chuẩn): /kʁibl/.

crible là giống đực hay giống cái?

crible là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.