TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmonieux

/aʁ.mɔ.njø/ giọng máy của trình duyệt

harmonieux nghĩa là êm tai, du dương, hài hòa, cân đối.

Nghĩa của harmonieux

Tính từ

  1. Êm tai, du dương.
    • Musique harmonieusenhạc du dương
    • Voix harmonieusegiọng nói êm tai
  2. Hài hòa, cân đối.
    • Un ensemble harmonieuxmột tổng thể hài hòa

Dạng từ của harmonieux

Giống cáiharmonieuse /aʁ.mɔ.njøz/
Giống cái số nhiềuharmonieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmonieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ harmonious

Câu hỏi thường gặp

harmonieux nghĩa là gì?

harmonieux (tính từ) nghĩa là êm tai, du dương, hài hòa, cân đối.

harmonieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmonieux (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mɔ.njø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.