discordant
/dis.kɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
discordant nghĩa là không ăn nhịp, không hòa hợp, không chỉnh hợp.
Nghĩa của discordant
Tính từ
- Không ăn nhịp, không hòa hợp; lạc điệu.
- Caractères discordantstính tình không hòa hợp
- Une voix discordantemột tiếng lạc điệu
- Địa chất, địa lý Không chỉnh hợp.
Dạng từ của discordant
| Số nhiều | discordants |
| Giống cái | discordante /dis.kɔʁ.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | discordantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discordant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discordant, dissonant; grating, jarring
Câu hỏi thường gặp
discordant nghĩa là gì?
discordant (tính từ) nghĩa là không ăn nhịp, không hòa hợp, không chỉnh hợp.
discordant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discordant (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɔʁ.dɑ̃/.