concordant
/kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
concordant nghĩa là phù hợp, khớp nhau, chỉnh hợp.
Nghĩa của concordant
Tính từ
- Phù hợp, khớp nhau.
- Témoignages concordantslời chứng khớp nhau
- Địa chất, địa lý Chỉnh hợp (các lớp địa tầng).
Dạng từ của concordant
| Số nhiều | concordants |
| Giống cái | concordante |
| Giống cái số nhiều | concordantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concordant
Câu hỏi thường gặp
concordant nghĩa là gì?
concordant (tính từ) nghĩa là phù hợp, khớp nhau, chỉnh hợp.
concordant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concordant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/.