TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concordant

/kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concordant nghĩa là phù hợp, khớp nhau, chỉnh hợp.

Nghĩa của concordant

Tính từ

  1. Phù hợp, khớp nhau.
    • Témoignages concordantslời chứng khớp nhau
  2. Địa chất, địa lý Chỉnh hợp (các lớp địa tầng).

Dạng từ của concordant

Số nhiềuconcordants
Giống cáiconcordante
Giống cái số nhiềuconcordantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concordant

Câu hỏi thường gặp

concordant nghĩa là gì?

concordant (tính từ) nghĩa là phù hợp, khớp nhau, chỉnh hợp.

concordant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concordant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.