TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concordance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

concordance nghĩa là sự phù hợp, sự khớp nhau, bảng tra đối chiếu.

Nghĩa của concordance

Danh từ · giống cái

  1. Sự phù hợp, sự khớp nhau.
    • La concordance des faitssự khớp nhau giữa các sự kiện
  2. Bảng tra đối chiếu (cuối sách).
  3. Ngôn ngữ học Sự tương hợp các thời.
  4. Địa chất, địa lý Thế nằm chỉnh hợp.

Dạng từ của concordance

Đi với mạo từ: une concordance · la concordance

Số nhiềuconcordances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concordance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accord, agreement, accordance, concurrence, consonance, concord

Câu hỏi thường gặp

concordance nghĩa là gì?

concordance (danh từ) nghĩa là sự phù hợp, sự khớp nhau, bảng tra đối chiếu.

concordance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concordance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃s/.

concordance là giống đực hay giống cái?

concordance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.