TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaccord

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.za.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

désaccord nghĩa là sự bất hòa, sự chia rẽ, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.

Nghĩa của désaccord

Danh từ · giống đực

  1. Sự bất hòa; sự chia rẽ.
    • Famille en désaccordgia đình bất hòa
  2. Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
    • Désaccord entre les paroles et les actessự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm
  3. Rađiô Sự mất điều hưởng.

Dạng từ của désaccord

Đi với mạo từ: un désaccord · le désaccord

Số nhiềudésaccords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaccord

Trái nghĩa

Câu ví dụ với désaccord

  • Vous êtes toujours en désaccord avec votre patron. Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428145
  • J’ai marqué mon désaccord. Tôi không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713654
  • Tom était en désaccord. Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disagreement, discord

Câu hỏi thường gặp

désaccord nghĩa là gì?

désaccord (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, sự chia rẽ, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.

désaccord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaccord (giọng Pháp chuẩn): /de.za.kɔʁ/.

désaccord là giống đực hay giống cái?

désaccord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.