désaccord
désaccord nghĩa là sự bất hòa, sự chia rẽ, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
Nghĩa của désaccord
Danh từ · giống đực
- Sự bất hòa; sự chia rẽ.
- Famille en désaccordgia đình bất hòa
- Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
- Désaccord entre les paroles et les actessự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm
- Rađiô Sự mất điều hưởng.
Dạng từ của désaccord
Đi với mạo từ: un désaccord · le désaccord
| Số nhiều | désaccords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaccord
Trái nghĩa
Câu ví dụ với désaccord
- Vous êtes toujours en désaccord avec votre patron. Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428145
- J’ai marqué mon désaccord. Tôi không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713654
- Tom était en désaccord. Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disagreement, discord
Câu hỏi thường gặp
désaccord nghĩa là gì?
désaccord (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, sự chia rẽ, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
désaccord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaccord (giọng Pháp chuẩn): /de.za.kɔʁ/.
désaccord là giống đực hay giống cái?
désaccord là danh từ giống đực (dùng với un, le).