TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désabusé

/de.za.by.ze/ giọng máy của trình duyệt

désabusé nghĩa là đã tỉnh ngộ, đã vỡ mộng.

Nghĩa của désabusé

Tính từ

  1. Đã tỉnh ngộ, đã vỡ mộng.

Dạng từ của désabusé

Số nhiềudésabusés
Giống cáidésabusée
Giống cái số nhiềudésabusées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désabusé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désabusé nghĩa là gì?

désabusé (tính từ) nghĩa là đã tỉnh ngộ, đã vỡ mộng.

désabusé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désabusé (giọng Pháp chuẩn): /de.za.by.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.