TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enthousiaste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tu.zjast/ giọng máy của trình duyệt

enthousiaste nghĩa là đầy nhiệt tình, người nhiệt tình.

Nghĩa của enthousiaste

Tính từ

  1. Đầy nhiệt tình.
    • Esprit enthousiastetinh thần đầy nhiệt tình

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhiệt tình.

Dạng từ của enthousiaste

Số nhiềuenthousiastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enthousiaste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inspired, passionate (religiously or artistically); often construed with de (= by); enthusiastic; easily inspired or impassioned; often construed with de (= about); enthusiastic, expressing enthusiasm
  • Danh từ One who is inspired by the Divinity; One who is enthusiastic or fanatical; often construed with de (= about)

Câu hỏi thường gặp

enthousiaste nghĩa là gì?

enthousiaste (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy nhiệt tình, người nhiệt tình.

enthousiaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enthousiaste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.zjast/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.