sceptique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt
sceptique nghĩa là hoài nghi, người hoài nghi.
Nghĩa của sceptique
Tính từ
- xem scepticisme — Chủ nghĩa hoài nghi.
- Hoài nghi.
- Un sourire sceptiquemột cái mỉm cười hoài nghi
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chủ nghĩa hoài nghi.
- Người hoài nghi.
Dạng từ của sceptique
| Số nhiều | sceptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sceptic (British), skeptic (American)
- Tính từ sceptical (British), skeptical (American)
Câu hỏi thường gặp
sceptique nghĩa là gì?
sceptique (tính từ, danh từ) nghĩa là hoài nghi, người hoài nghi.
sceptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sceptique (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tik/.