TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sceptique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt

sceptique nghĩa là hoài nghi, người hoài nghi.

Nghĩa của sceptique

Tính từ

  1. xem scepticisme — Chủ nghĩa hoài nghi.
  2. Hoài nghi.
    • Un sourire sceptiquemột cái mỉm cười hoài nghi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa hoài nghi.
  2. Người hoài nghi.

Dạng từ của sceptique

Số nhiềusceptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sceptic (British), skeptic (American)
  • Tính từ sceptical (British), skeptical (American)

Câu hỏi thường gặp

sceptique nghĩa là gì?

sceptique (tính từ, danh từ) nghĩa là hoài nghi, người hoài nghi.

sceptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sceptique (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.