sceptiquement
/sɛp.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sceptiquement nghĩa là hoài nghi.
Nghĩa của sceptiquement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (một cách) hoài nghi.
- Parler sceptiquement de toutnói một cách hoài nghi về mọi việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sceptically
Câu hỏi thường gặp
sceptiquement nghĩa là gì?
sceptiquement (phó từ) nghĩa là hoài nghi.
sceptiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sceptiquement (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.tik.mɑ̃/.