TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sceptre

danh từ giống đực (m)
/sɛptʁ/ giọng máy của trình duyệt

sceptre nghĩa là gậy quyền, vương trượng, vương quyền.

Nghĩa của sceptre

Danh từ · giống đực

  1. Gậy quyền, vương trượng.
  2. Vương quyền.
  3. Văn học Thế trội.
    • Ville qui tient le sceptre des arts et de la littératurethành phố giữ thế trội về văn học nghệ thuật

Dạng từ của sceptre

Đi với mạo từ: un sceptre · le sceptre

Số nhiềusceptres

Cụm từ, thành ngữ với sceptre

  • sceptre de fer — quyền uy chuyên chế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sceptre

Câu hỏi thường gặp

sceptre nghĩa là gì?

sceptre (danh từ) nghĩa là gậy quyền, vương trượng, vương quyền.

sceptre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sceptre (giọng Pháp chuẩn): /sɛptʁ/.

sceptre là giống đực hay giống cái?

sceptre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.