scepticisme
scepticisme nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi.
Nghĩa của scepticisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hoài nghi.
- Sự hoài nghi.
- Il parle de l'avenir avec scepticismenó nói về tương lai một cách hoài nghi
Dạng từ của scepticisme
Đi với mạo từ: un scepticisme · le scepticisme
| Số nhiều | scepticismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scepticisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scepticism
Câu hỏi thường gặp
scepticisme nghĩa là gì?
scepticisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi.
scepticisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scepticisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.ti.sism/.
scepticisme là giống đực hay giống cái?
scepticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).