TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scepticisme

danh từ giống đực (m)
/sɛp.ti.sism/ giọng máy của trình duyệt

scepticisme nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi.

Nghĩa của scepticisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa hoài nghi.
  2. Sự hoài nghi.
    • Il parle de l'avenir avec scepticismenó nói về tương lai một cách hoài nghi

Dạng từ của scepticisme

Đi với mạo từ: un scepticisme · le scepticisme

Số nhiềuscepticismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scepticisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scepticism

Câu hỏi thường gặp

scepticisme nghĩa là gì?

scepticisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi.

scepticisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scepticisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛp.ti.sism/.

scepticisme là giống đực hay giống cái?

scepticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.