TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croyance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

croyance nghĩa là sự tin, tín ngưỡng.

Nghĩa của croyance

Danh từ · giống cái

  1. Sự tin.
  2. Tín ngưỡng.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Uy tín.

Dạng từ của croyance

Đi với mạo từ: une croyance · la croyance

Số nhiềucroyances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croyance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belief

Câu hỏi thường gặp

croyance nghĩa là gì?

croyance (danh từ) nghĩa là sự tin, tín ngưỡng.

croyance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croyance (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.jɑ̃s/.

croyance là giống đực hay giống cái?

croyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.