croyance
/kʁwa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
croyance nghĩa là sự tin, tín ngưỡng.
Nghĩa của croyance
Danh từ · giống cái
- Sự tin.
- Tín ngưỡng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Uy tín.
Dạng từ của croyance
Đi với mạo từ: une croyance · la croyance
| Số nhiều | croyances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croyance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belief
Câu hỏi thường gặp
croyance nghĩa là gì?
croyance (danh từ) nghĩa là sự tin, tín ngưỡng.
croyance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croyance (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.jɑ̃s/.
croyance là giống đực hay giống cái?
croyance là danh từ giống cái (dùng với une, la).