TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croyable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

croyable nghĩa là có thể tin được.

Nghĩa của croyable

Tính từ

  1. Có thể tin được.

Dạng từ của croyable

Số nhiềucroyables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croyable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với croyable

  • C’est pas croyable ! Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8523794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ credible; believable

Câu hỏi thường gặp

croyable nghĩa là gì?

croyable (tính từ) nghĩa là có thể tin được.

croyable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croyable (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.