croyable
croyable nghĩa là có thể tin được.
Nghĩa của croyable
Tính từ
- Có thể tin được.
Dạng từ của croyable
| Số nhiều | croyables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croyable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với croyable
- C’est pas croyable ! Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8523794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ credible; believable
Câu hỏi thường gặp
croyable nghĩa là gì?
croyable (tính từ) nghĩa là có thể tin được.
croyable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croyable (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.jabl/.