incroyable
incroyable nghĩa là không thể tin, khó tin, lạ thường, không tưởng được.
Nghĩa của incroyable
Tính từ
- Không thể tin, khó tin.
- Récit incroyablechuyện kể khó tin
- Lạ thường, không tưởng được.
- Un courage incroyablelòng dũng cảm lạ thường
Danh từ · giống đực
- Số nhiều, sử học Thanh niên lố lăng (thời Đốc chính ở Pháp).
Dạng từ của incroyable
| Số nhiều | incroyables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incroyable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với incroyable
- Ça alors, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354648
- Mince, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020438
- C'est incroyable. Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465541
- C'est incroyable ! Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #552467
- Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable. The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incredible
- Danh từ During the revolutionary period in France, a young man who wore extravagant clothes and affected a particular speaking style
Câu hỏi thường gặp
incroyable nghĩa là gì?
incroyable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể tin, khó tin, lạ thường, không tưởng được.
incroyable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incroyable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁwa.jabl/.