TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incroyable

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kʁwa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

incroyable nghĩa là không thể tin, khó tin, lạ thường, không tưởng được.

Nghĩa của incroyable

Tính từ

  1. Không thể tin, khó tin.
    • Récit incroyablechuyện kể khó tin
  2. Lạ thường, không tưởng được.
    • Un courage incroyablelòng dũng cảm lạ thường

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, sử học Thanh niên lố lăng (thời Đốc chính ở Pháp).

Dạng từ của incroyable

Số nhiềuincroyables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incroyable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với incroyable

  • Ça alors, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354648
  • Mince, c'est incroyable ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9020438
  • C'est incroyable. Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465541
  • C'est incroyable ! Thật khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #552467
  • Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable. The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incredible
  • Danh từ During the revolutionary period in France, a young man who wore extravagant clothes and affected a particular speaking style

Câu hỏi thường gặp

incroyable nghĩa là gì?

incroyable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể tin, khó tin, lạ thường, không tưởng được.

incroyable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incroyable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁwa.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.