TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agnosticisme

danh từ giống đực (m)
/aɡ.nɔs.ti.sism/ giọng máy của trình duyệt

agnosticisme nghĩa là thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri.

Nghĩa của agnosticisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri.

Dạng từ của agnosticisme

Đi với mạo từ: un agnosticisme · l'agnosticisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnosticism

Câu hỏi thường gặp

agnosticisme nghĩa là gì?

agnosticisme (danh từ) nghĩa là thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri.

agnosticisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agnosticisme (giọng Pháp chuẩn): /aɡ.nɔs.ti.sism/.

agnosticisme là giống đực hay giống cái?

agnosticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.