TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agnosie

danh từ giống cái (f)
/aɡ.no.zi/ giọng máy của trình duyệt

agnosie nghĩa là sự mất nhận thức.

Nghĩa của agnosie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự mất nhận thức.
    • Agnosie visuellesự mất nhận thức nhìn

Dạng từ của agnosie

Đi với mạo từ: une agnosie · l'agnosie

Số nhiềuagnosies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnosia

Câu hỏi thường gặp

agnosie nghĩa là gì?

agnosie (danh từ) nghĩa là sự mất nhận thức.

agnosie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agnosie (giọng Pháp chuẩn): /aɡ.no.zi/.

agnosie là giống đực hay giống cái?

agnosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.