TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doute

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dut/ giọng máy của trình duyệt

doute nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, mối ngờ, điều nghi ngờ.

Nghĩa của doute

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
    • Être dans le doute au sujet de quelque chosenghi ngờ điều gì
    • Doute philosophiquesự hoài nghi triết học
  2. Mối ngờ, điều nghi ngờ, điều ngờ vực.
    • Avoir des doutes sur une personnecó những điều ngờ vực đối với một người

Dạng từ của doute

Đi với mạo từ: un doute · le doute

Số nhiềudoutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doute

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với doute

  • hors de doute — không còn nghi ngờ gì nữa
  • mettre en doute — không tin
  • ne faire aucun doute — chắc chắn lắm
  • nul doute que — chắc chắn rằng
  • sans doute — tất nhiên, dĩ nhiên; có thể là
  • sans nul doute; sans aucun doute — không còn nghi ngờ tí gì

Câu ví dụ với doute

  • Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
  • J'en doute. Tôi nghi ngờ điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1689737
  • Si j'en ai l'occasion, j'irai sans aucun doute à Beijing. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939447
  • Tu es probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991204
  • Vous êtes probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubt

Câu hỏi thường gặp

doute nghĩa là gì?

doute (danh từ) nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, mối ngờ, điều nghi ngờ.

doute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doute (giọng Pháp chuẩn): /dut/.

doute là giống đực hay giống cái?

doute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.