TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douro

danh từ giống đực (m)
/du.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

douro nghĩa là đồng đuro.

Nghĩa của douro

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng đuro (tiền Tây Ban Nha).

Dạng từ của douro

Đi với mạo từ: un douro · le douro

Số nhiềudouros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Spanish coin worth five pesetas; a five-franc coin

Câu hỏi thường gặp

douro nghĩa là gì?

douro (danh từ) nghĩa là đồng đuro.

douro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douro (giọng Pháp chuẩn): /du.ʁo/.

douro là giống đực hay giống cái?

douro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.