TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dourine

danh từ giống cái (f)
/duʁin/ giọng máy của trình duyệt

dourine nghĩa là bệnh đurin.

Nghĩa của dourine

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Bệnh trùng mũi khoan ngựa, bệnh đurin.

Dạng từ của dourine

Đi với mạo từ: une dourine · la dourine

Số nhiềudourines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dourine

Câu hỏi thường gặp

dourine nghĩa là gì?

dourine (danh từ) nghĩa là bệnh đurin.

dourine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dourine (giọng Pháp chuẩn): /duʁin/.

dourine là giống đực hay giống cái?

dourine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.