dourine
danh từ giống cái (f)
/duʁin/ giọng máy của trình duyệt
dourine nghĩa là bệnh đurin.
Nghĩa của dourine
Danh từ · giống cái
- Thú y học Bệnh trùng mũi khoan ngựa, bệnh đurin.
Dạng từ của dourine
Đi với mạo từ: une dourine · la dourine
| Số nhiều | dourines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dourine
Câu hỏi thường gặp
dourine nghĩa là gì?
dourine (danh từ) nghĩa là bệnh đurin.
dourine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dourine (giọng Pháp chuẩn): /duʁin/.
dourine là giống đực hay giống cái?
dourine là danh từ giống cái (dùng với une, la).