TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douma

danh từ giống đực (m)
/du.ma/ giọng máy của trình duyệt

douma nghĩa là Viện Đu-ma (Nga).

Nghĩa của douma

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Viện Đu-ma (Nga).

Dạng từ của douma

Đi với mạo từ: un douma · le douma

Số nhiềudoumas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duma

Câu hỏi thường gặp

douma nghĩa là gì?

douma (danh từ) nghĩa là Viện Đu-ma (Nga).

douma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douma (giọng Pháp chuẩn): /du.ma/.

douma là giống đực hay giống cái?

douma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.