douloureux
douloureux nghĩa là đau, nhức nhối, đau xót, đau lòng.
Nghĩa của douloureux
Tính từ
- Đau, nhức nhối.
- Plaie douloureusevết thương nhức nhối
- Đau xót, đau lòng, thương tâm.
- Spectacle douloureuxcảnh tượng đau xót
- Cri douloureuxtiếng kêu đau lòng
Dạng từ của douloureux
| Giống cái | douloureuse /du.lu.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | douloureuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douloureux
Trái nghĩa
Câu ví dụ với douloureux
- J'ai les yeux douloureux. Mắt tôi đang bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314000
- Mes yeux sont douloureux. Mắt tôi đang bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painful
Câu hỏi thường gặp
douloureux nghĩa là gì?
douloureux (tính từ) nghĩa là đau, nhức nhối, đau xót, đau lòng.
douloureux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douloureux (giọng Pháp chuẩn): /du.lu.ʁø/.