TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douloureux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/du.lu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

douloureux nghĩa là đau, nhức nhối, đau xót, đau lòng.

Nghĩa của douloureux

Tính từ

  1. Đau, nhức nhối.
    • Plaie douloureusevết thương nhức nhối
  2. Đau xót, đau lòng, thương tâm.
    • Spectacle douloureuxcảnh tượng đau xót
    • Cri douloureuxtiếng kêu đau lòng

Dạng từ của douloureux

Giống cáidouloureuse /du.lu.ʁøz/
Giống cái số nhiềudouloureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douloureux

Trái nghĩa

Câu ví dụ với douloureux

  • J'ai les yeux douloureux. Mắt tôi đang bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314000
  • Mes yeux sont douloureux. Mắt tôi đang bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ painful

Câu hỏi thường gặp

douloureux nghĩa là gì?

douloureux (tính từ) nghĩa là đau, nhức nhối, đau xót, đau lòng.

douloureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douloureux (giọng Pháp chuẩn): /du.lu.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.