indolore
/ɛ̃.dɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
indolore nghĩa là không đau.
Nghĩa của indolore
Tính từ
- Không đau.
- Tumeur indolorekhối u không đau
Dạng từ của indolore
| Số nhiều | indolores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indolore
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painless
Câu hỏi thường gặp
indolore nghĩa là gì?
indolore (tính từ) nghĩa là không đau.
indolore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indolore (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.lɔʁ/.