TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indolore

/ɛ̃.dɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

indolore nghĩa là không đau.

Nghĩa của indolore

Tính từ

  1. Không đau.
    • Tumeur indolorekhối u không đau

Dạng từ của indolore

Số nhiềuindolores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indolore

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ painless

Câu hỏi thường gặp

indolore nghĩa là gì?

indolore (tính từ) nghĩa là không đau.

indolore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indolore (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.