indomptable
/ɛ̃.dɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
indomptable nghĩa là không thể thuần hóa, không khuất phục được, không chế ngự được.
Nghĩa của indomptable
Tính từ
- Không thể thuần hóa.
- Un fauve indomptablecon ác thú không thể thuần hóa
- Không khuất phục được, không chế ngự được.
- Volonté indomptablenghị lực không khuất phục được
Dạng từ của indomptable
| Số nhiều | indomptables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indomptable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ untamable, indomitable
Câu hỏi thường gặp
indomptable nghĩa là gì?
indomptable (tính từ) nghĩa là không thể thuần hóa, không khuất phục được, không chế ngự được.
indomptable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indomptable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ̃.tabl/.