TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indomptable

/ɛ̃.dɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

indomptable nghĩa là không thể thuần hóa, không khuất phục được, không chế ngự được.

Nghĩa của indomptable

Tính từ

  1. Không thể thuần hóa.
    • Un fauve indomptablecon ác thú không thể thuần hóa
  2. Không khuất phục được, không chế ngự được.
    • Volonté indomptablenghị lực không khuất phục được

Dạng từ của indomptable

Số nhiềuindomptables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indomptable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ untamable, indomitable

Câu hỏi thường gặp

indomptable nghĩa là gì?

indomptable (tính từ) nghĩa là không thể thuần hóa, không khuất phục được, không chế ngự được.

indomptable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indomptable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.