TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domptable

/dɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

domptable nghĩa là thuần hóa được, khuất phục được, chế ngự được.

Nghĩa của domptable

Tính từ

  1. Thuần hóa được.
    • Cheval domptablengựa thuần hóa được
  2. Khuất phục được, chế ngự được.

Dạng từ của domptable

Số nhiềudomptables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domptable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tamable, subduable, domitable

Câu hỏi thường gặp

domptable nghĩa là gì?

domptable (tính từ) nghĩa là thuần hóa được, khuất phục được, chế ngự được.

domptable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domptable (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.