domptable
/dɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
domptable nghĩa là thuần hóa được, khuất phục được, chế ngự được.
Nghĩa của domptable
Tính từ
- Thuần hóa được.
- Cheval domptablengựa thuần hóa được
- Khuất phục được, chế ngự được.
Dạng từ của domptable
| Số nhiều | domptables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với domptable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tamable, subduable, domitable
Câu hỏi thường gặp
domptable nghĩa là gì?
domptable (tính từ) nghĩa là thuần hóa được, khuất phục được, chế ngự được.
domptable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domptable (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.tabl/.