TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domptage

danh từ giống đực (m)
/dɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

domptage nghĩa là sự thuần hóa.

Nghĩa của domptage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự thuần hóa.
    • Domptage d'un ourssự thuần hóa một con gấu

Dạng từ của domptage

Đi với mạo từ: un domptage · le domptage

Số nhiềudomptages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taming (action or process of taming)

Câu hỏi thường gặp

domptage nghĩa là gì?

domptage (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.

domptage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domptage (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.taʒ/.

domptage là giống đực hay giống cái?

domptage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.