domptage
danh từ giống đực (m)
/dɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
domptage nghĩa là sự thuần hóa.
Nghĩa của domptage
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự thuần hóa.
- Domptage d'un ourssự thuần hóa một con gấu
Dạng từ của domptage
Đi với mạo từ: un domptage · le domptage
| Số nhiều | domptages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taming (action or process of taming)
Câu hỏi thường gặp
domptage nghĩa là gì?
domptage (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.
domptage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domptage (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.taʒ/.
domptage là giống đực hay giống cái?
domptage là danh từ giống đực (dùng với un, le).