TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dommageable

/dɔ.ma.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt

dommageable nghĩa là gây thiệt hại.

Nghĩa của dommageable

Tính từ

  1. Gây thiệt hại.
    • Conditions dommageablesđiều kiện gây thiệt hại

Dạng từ của dommageable

Số nhiềudommageables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dommageable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damaging; causing damage

Câu hỏi thường gặp

dommageable nghĩa là gì?

dommageable (tính từ) nghĩa là gây thiệt hại.

dommageable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dommageable (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ma.ʒabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.