dommageable
/dɔ.ma.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
dommageable nghĩa là gây thiệt hại.
Nghĩa của dommageable
Tính từ
- Gây thiệt hại.
- Conditions dommageablesđiều kiện gây thiệt hại
Dạng từ của dommageable
| Số nhiều | dommageables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dommageable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ damaging; causing damage
Câu hỏi thường gặp
dommageable nghĩa là gì?
dommageable (tính từ) nghĩa là gây thiệt hại.
dommageable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dommageable (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ma.ʒabl/.